Bột đá vôi

(0*)

Chưa có đánh giá Đánh giá ngay
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔNG SƠN
Mô Tả:

MSHA3

Kích thước hạt: D­50 3.7 ± 0.3 µm; D97 21 ± 3 µm (625mesh)

Ứng dụng:
Số lượng đặt tối thiểu:
50 ton/tons
Khả năng cung cấp:
5000 ton/tons per month
Cảng:
Hai Phong port, Vietnam
Điều khoản thanh toán:
L/C, T/T

Liên hệ

  • +84 296284647
  • sales@mongson.vn
Đơn hàng có thể bị phát sinh phụ phí, bạn nhớ mua thêm sản phẩm từ Nhà bán hàng này để tránh mất phí nhé!
Xác Thực Gian Hàng
GIAN HÀNG ĐƯỢC XÁC THỰC BỞI: itradehue.gov.vn Hotline: +84 296284647
  • Các bước mua hàng
  • Phương thức vận chuyển
  • Phương thức thanh toán

GRADE CODE

PARTICLES SIZE

CHEMICAL COMPOSITION

 

MSH1+

MSHA1+

D­50 1 ± 0.1 µm

D97 6 ± 1 µm

(2500mesh)

 

CaCO3

98%

 

FeO3

0.02% max

 

MSH1

MSHA1

D­50 1.5 ± 0.3 µm

D97  8 ± 3 µm

(1750mesh)

MgO

0.02% max

 

SiO2.

0.03 % max

 

Al2O3

0.01 % max

 

MSH2

MSHA2S

D­50 2 ± 0.3 µm

D97 12 ± 3 µm

(1200mesh)

PHYSICAL PROPERTIES

 

Whiteness

98%

 

MSH3

MSHA2PL

D­50 2.7 ± 0.3 µm

D97  15 ± 3 µm (1000mesh)

Brightness

96%

 

Moisture

0.2% max

 

Oil Absorption

23.00g/100g CaCO3

 

MSH4

MSHA3

D­50 3.7 ± 0.3 µm

D97 21 ± 3 µm

(625mesh)

Density

2.7g/cm3

 

Hardness

2.7-3 Moh

 

PH Value

8 ÷ 9

 

MSH5

D­50 4.5 ± 0.3 µm

D97  26 ± 3µm

(600mesh)

Specific Gravity

2.65 ÷ 2.7g/cm3

 

Loss at 900oC

42-44 %

 

Loss at 105oC

0.2 % - 0.4 %

 

*MSH: Un-coated powder

*MSHA: Coated powder

Effective from 2015

Acid Insoluble

0.3% max